베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà phân tích" (1)
nhà phân tích
영어
구analyst
Nhiều nhà phân tích cảnh báo xung đột lan rộng.
Many analysts warn of widespread conflict.
관련 단어 "nhà phân tích" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhà phân tích" (1)
Nhiều nhà phân tích cảnh báo xung đột lan rộng.
Many analysts warn of widespread conflict.
